FDI thực hiện năm 2025 lập đỉnh cao nhất trong 5 năm qua, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường kinh doanh Việt Nam. Vấn đề đặt ra là làm gì để giữ chân và nâng chất dòng vốn trong giai đoạn tới.
Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam (FDI) tính đến ngày 31/12/2025 đạt 38,42 tỷ USD, tăng 0,5% so với năm trước. Đáng lưu ý, vốn thực hiện ước đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9,0% so với năm trước. Đây là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất trong 5 năm qua.
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện các năm 2021-2025, đơn vị: tỷ USD. (Nguồn: Cục Thống kê).
Nhìn nhận kết quả này, theo bà Phí Thị Hương Nga, Trưởng ban Thống kê công nghiệp xây dựng, Cục Thống kê (Bộ Tài Chính), đây là tín hiệu tích cực trong bối cảnh kinh tế còn nhiều thách thức. Cụ thể, dòng vốn vào các dự án đang hoạt động tại Việt Nam tiếp tục gia tăng, cùng với vốn góp, mua cổ phần duy trì đà tăng, qua đó phản ánh niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường kinh doanh ổn định và điều hành kinh tế vĩ mô hiệu quả của Chính phủ.
Bên cạnh đó, FDI vẫn tập trung mạnh vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo là bàn đạp quan trọng để ngành công nghiệp chế biến, chế tạo duy trì đà tăng trưởng cao trong giai đoạn 2026–2030, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số của nền kinh tế.
Theo bà Nga, một trong những yếu tố then chốt là việc Chính phủ đẩy mạnh giải ngân đầu tư công trong năm 2025. Nguồn vốn đầu tư công được tập trung vào các lĩnh vực then chốt như kết cấu hạ tầng và năng lượng, với nhiều dự án triển khai đúng tiến độ, thậm chí vượt kế hoạch.
“Đầu tư công tiếp tục giữ vai trò “vốn mồi”, tạo hiệu ứng dẫn dắt và lan tỏa, qua đó kích hoạt dòng vốn đầu tư tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài”, bà Nga nêu rõ.
Bà Phí Thị Hương Nga, Trưởng ban Thống kê công nghiệp xây dựng, Cục Thống kê. (Ảnh: Nguyễn Ngọc)
Thu hút chọn lọc hơn
Về triển vọng, bà Nga đánh giá việc FDI thực hiện tăng trưởng ổn định trong thời gian qua là nền tảng vững chắc, góp phần củng cố niềm tin và tạo động lực cho các nhà đầu tư đang quan tâm, tìm hiểu cơ hội tại Việt Nam, để tiếp tục mở rộng và triển khai các dự án trong thời gian tới.
Đồng thời, những thay đổi quan trọng trong tổ chức bộ máy hành chính theo hướng tinh gọn, cùng với việc sáp nhập một số đơn vị hành chính, được kỳ vọng sẽ mở ra không gian phát triển mới cho các địa phương.
“Các điều chỉnh này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi để thu hút FDI theo hướng có chọn lọc hơn, với quy mô lớn hơn, mà còn giúp các dự án đầu tư đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng cao của Chính phủ, nâng cao hiệu quả quản lý và năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế”, bà Nga kỳ vọng.
Còn theo TS. Joel Hassan, Giảng viên ngành Kinh doanh quốc tế, Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam, sự tăng trưởng mạnh mẽ của dòng vốn FDI vào Việt Nam đến từ nhiều yếu tố nền tảng. Nổi bật là năng lực sản xuất phát triển, chất lượng nguồn nhân lực, môi trường kinh tế chính trị ổn định, vị trí địa lý chiến lược và tham gia sâu rộng vào các khối và hiệp định thương mại lớn.
Đặc biệt, Việt Nam đang giữ vị thế ngày càng nổi bật trong mạng lưới đầu tư toàn cầu. Trong đó, nền tảng sản xuất vững chắc, mối hợp tác kinh tế với các đối tác lớn như Mỹ và Trung Quốc, cùng mạng lưới hiệp định thương mại tự do ngày càng mở rộng giúp các doanh nghiệp đầu tư vào Việt Nam không chỉ khai thác hiệu quả lợi thế nội tại mà còn tiếp cận các chuỗi sản xuất và thị trường quy mô lớn.
“Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng phân mảnh, sự ổn định của Việt Nam, cùng với sức mạnh của các mạng lưới kinh tế mà Việt Nam tham gia, đang trở thành yếu tố đặc biệt hấp dẫn đối với các doanh nghiệp có nhu cầu đa dạng hóa hoạt động và giảm phụ thuộc vào những thị trường tiềm ẩn nhiều biến động”, TS. Joel Hassan nhìn nhận.
TS. Joel Hassan, Giảng viên ngành Kinh doanh quốc tế, Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam. (Ảnh: NVCC)
Tuy vậy, theo vị chuyên gia này, để đạt được tăng trưởng kinh tế dài hạn, Việt Nam nên ưu tiên thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp chế tạo có giá trị cao hơn.
Thực tế, một số quốc gia Đông Nam Á khác đã bắt đầu đưa ra ưu đãi thuế và đầu tư vào các khu công nghiệp với hy vọng thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao. Điều này tạo áp lực cạnh tranh, buộc Việt Nam phải đẩy mạnh các chiến lược tương tự để thu hút đầu tư vào các ngành này.
Đồng thời, việc phát triển các doanh nghiệp trong nước thuộc các ngành này cũng rất quan trọng. Các doanh nghiệp FDI tìm được nguồn cung ứng nguyên vật liệu ngay tại Việt Nam có thể đạt được hiệu quả hoạt động cao hơn, đặc biệt là trong thời kỳ căng thẳng gia tăng.
Song song, các nhà cung cấp trong nước có thể hưởng lợi từ những tác động tích cực như hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và tài chính từ mối quan hệ với các doanh nghiệp nước ngoài.
“Tình hình kinh tế toàn cầu hiện nay tạo ra nhiều bất ổn cho các quyết định rót vốn FDI trong tương lai. Việc phát triển các ngành công nghiệp trong nước có thể giúp giảm thiểu rủi ro từ việc phụ thuộc quá mức vào FDI, tăng cường khả năng phục hồi, thích ứng của nền kinh tế Việt Nam”, TS. Joel Hassan nêu rõ.
Từ góc nhìn dài hạn, TS. Joel Hassan cho rằng dù chiến lược tối ưu hóa lợi ích từ quan hệ hợp tác với Mỹ và Trung Quốc đã giúp Việt Nam có được vị thế thuận lợi, song Việt Nam vẫn cần tiếp tục củng cố và mở rộng quan hệ kinh tế với các quốc gia khác.
Hiện Mỹ đang gây áp lực buộc các đối tác ủng hộ chiến lược của nước này đối với Trung Quốc, đồng thời đe dọa áp thuế lên hàng hóa trung chuyển từ các nước khác. Việt Nam đã nỗ lực đáng kể để mở rộng và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ kinh tế quốc tế.
“Việc tiếp tục phát triển những mối quan hệ này sẽ giúp Việt Nam thu hút FDI từ nhiều quốc gia hơn, qua đó tăng cường khả năng chống chịu và tính linh hoạt của nền kinh tế”, vị chuyên gia này khuyến nghị.
Theo Doanh Nghiệp & Kinh Doanh





