Việt Nam tiếp tục lỡ hẹn với danh sách theo dõi nâng hạng (Watch List) của MSCI trong kỳ rà soát phân loại thị trường 2026, một kết quả không gây nhiều bất ngờ sau Báo cáo Đánh giá Khả năng Tiếp cận Thị trường Toàn cầu công bố trước đó.
Rạng sáng 24/6 (khoảng 3h35 giờ Việt Nam), Morgan Stanley Capital International (MSCI) công bố Báo cáo Rà soát Phân loại Thị trường Thường niên 2026 (Annual Market Classification Review 2026). Trong thông cáo dài 6 trang, tổ chức này không đề cập đến Việt Nam ở bất kỳ nội dung trọng tâm nào.
Việc Việt Nam tiếp tục vắng mặt trong báo cáo đồng nghĩa thị trường chưa được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng (Watch List) – “vòng tiền kiểm” trước khi một thị trường được chính thức nâng hạng từ cận biên lên mới nổi.
Kết quả này không nằm ngoài dự báo thận trọng của nhiều công ty chứng khoán, đặc biệt sau khi MSCI công bố Báo cáo Đánh giá Khả năng Tiếp cận Thị trường Toàn cầu (Global Market Accessibility Review) rạng sáng 19/6. Dù ghi nhận những nỗ lực cải cách như triển khai cơ chế non-prefunding, MSCI không bổ sung thêm bất kỳ tiêu chí nào được đánh giá “+” cho Việt Nam.
Điều này cho thấy, dưới góc nhìn của MSCI, cải cách về mặt chính sách mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ vẫn là khả năng vận hành thực tế của thị trường, mức độ thuận lợi trong giao dịch và trải nghiệm đầu tư mà các tổ chức quốc tế thực sự cảm nhận được.
Đây cũng là thông điệp xuyên suốt báo cáo năm nay, khi MSCI dành nhiều dung lượng để nhấn mạnh khái niệm “investability” – tức khả năng đầu tư thực chất. Theo ông Raman Aylur Subramanian, Giám đốc Phân loại Thị trường và Hệ thống Phân loại của MSCI, việc xếp loại một thị trường không dựa trên những thay đổi mang tính hình thức, mà dựa trên mức độ tiếp cận và khả năng đầu tư mà nhà đầu tư tổ chức quốc tế thực sự trải nghiệm.
“Khung phân loại thị trường của MSCI xác định một thị trường là phát triển, mới nổi hay cận biên dựa trên mức độ tiếp cận và khả năng đầu tư mà các nhà đầu tư tổ chức quốc tế thực sự trải nghiệm. Việc được đưa vào chỉ số hay được xếp loại thị trường không phải là những đánh giá cố định. Chúng cần được rà soát liên tục dựa trên những thay đổi của thị trường và trải nghiệm của nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Khi khả năng tiếp cận thị trường hoặc trải nghiệm đầu tư xấu đi, khung đánh giá của chúng tôi phải phản ứng một cách dứt khoát. Và khi khả năng tiếp cận và đầu tư được cải thiện một cách có ý nghĩa và bền vững, thị trường có thể tiến lên trong hệ thống phân loại, như trường hợp Bulgaria và Hy Lạp”, ông Raman nhấn mạnh.
Cách tiếp cận này được phản ánh rõ qua các quyết định của MSCI trong kỳ rà soát năm nay.
Bulgaria được nâng từ thị trường độc lập (Standalone) lên thị trường cận biên (Frontier) sau khi cải thiện thanh khoản, gia tăng số lượng cổ phiếu đáp ứng tiêu chuẩn quy mô và thanh khoản, đồng thời hoàn tất chuyển đổi sang đồng euro. Trong khi đó, Hy Lạp tiếp tục lộ trình nâng từ mới nổi lên phát triển vào tháng 5/2027 sau khi hạ tầng thị trường hội tụ với tiêu chuẩn châu Âu phát triển.
Ngược lại, Indonesia và Thổ Nhĩ Kỳ lại bị MSCI cảnh báo vì những vấn đề liên quan đến tính minh bạch và chất lượng tỷ lệ cổ phiếu chuyển nhượng tự do (free-float).
Với Indonesia, MSCI ghi nhận các nỗ lực cải cách như tăng minh bạch sở hữu và nâng lộ trình cải thiện tỷ lệ free-float tối thiểu, nhưng nhấn mạnh điều quan trọng không phải là công bố chính sách, mà là khả năng thực thi đồng bộ và tạo tác động bền vững trên toàn thị trường. Nếu tiến triển không đủ rõ ràng trước tháng 11/2026, Indonesia có thể phải đối mặt với tham vấn hạ hạng từ mới nổi xuống cận biên.
Với Thổ Nhĩ Kỳ, MSCI cho rằng những lo ngại về giao dịch phối hợp và cấu trúc sở hữu thiếu minh bạch có thể làm “thổi phồng” tỷ lệ free-float, bóp méo tín hiệu giá và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư quốc tế. Điều đó cho thấy, trong cách nhìn của MSCI, tính minh bạch không chỉ là yếu tố quản trị, mà là nền tảng của khả năng đầu tư thực chất.
Bangladesh là một ví dụ khác. Việc dỡ bỏ cơ chế giá sàn được MSCI đánh giá tích cực không chỉ vì thay đổi chính sách, mà bởi nó khôi phục cơ chế hình thành giá theo cung cầu và giúp nhà đầu tư có thể vào – ra thị trường ở mức giá hợp lý.
Trong khi đó, Hàn Quốc, dù đã có nhiều cải cách, MSCI vẫn giữ thái độ dè dặt vì thanh khoản giao dịch đồng won ngoài giờ chưa đủ sâu, cơ chế tài khoản tổng (omnibus account) hưa được áp dụng rộng rãi và các yêu cầu funding trước thanh toán vẫn tạo gánh nặng vận hành.
Nhìn tổng thể, thông điệp từ MSCI năm nay khá rõ: thị trường không được nâng hạng chỉ vì đã cải cách, mà chỉ khi cải cách đó chuyển hóa thành khả năng đầu tư thực chất, ổn định và có thể kiểm chứng.
Đó cũng là điều Việt Nam cần lưu ý. Những bước đi như non-prefunding, KRX hay cơ chế CCP có thể là điều kiện cần, nhưng để tiến gần hơn tới Watch List, điều MSCI chờ đợi vẫn là một câu trả lời rõ ràng hơn: liệu những cải cách đó đã thực sự giúp nhà đầu tư nước ngoài giao dịch thuận lợi hơn hay chưa.
Trong Báo cáo Đánh giá Khả năng Tiếp cận Thị trường Toàn cầu 2026 công bố rạng sáng 19/6, các nút thắt cốt lõi trong đánh giá của MSCI gần như vẫn giữ nguyên. Trong đó, giới hạn sở hữu nước ngoài tiếp tục là rào cản lớn nhất khi ảnh hưởng tới hơn 10% vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam. Đây là lý do tiêu chí FOL vẫn bị chấm ở mức tiêu cực.
Tình trạng kín room ngoại cũng chưa được giải quyết đáng kể, khi hơn 1% tỷ trọng trong chỉ số MSCI Vietnam IMI vẫn bị ảnh hưởng bởi hạn chế tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.
Ở khía cạnh thanh toán bù trừ, dù cơ chế non-prefunding đã vận hành từ cuối năm 2024, MSCI vẫn xem đây là giải pháp mang tính chuyển tiếp. Tổ chức này tiếp tục chờ đợi việc CCP được triển khai đầy đủ và vận hành ổn định trước khi cân nhắc điều chỉnh đánh giá đối với tiêu chí Clearing & Settlement.
Một điểm mới trong báo cáo năm nay là MSCI bắt đầu chú ý nhiều hơn tới tỷ lệ free-float trên thị trường Việt Nam. Một số doanh nghiệp vốn hóa lớn có lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng thấp đã được đưa vào diện theo dõi, do có thể ảnh hưởng đến khả năng đầu tư, mức độ minh bạch cũng như hiệu quả hình thành giá.
Theo Vietnamfinance



